windshield wiper
Định nghĩa
Danh từ: - Cần gạt nước kính chắn gió: "windshield wiper" là một thiết bị cơ học được gắn trên kính chắn gió của xe cộ (ô tô, xe tải, v.v.), có chức năng làm sạch kính bằng cách gạt đi nước mưa, bụi bẩn, tuyết hoặc các mảnh vụn khác, giúp người lái có tầm nhìn rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay cần gạt nước kính chắn gió cũ vì nó để lại vệt trên kính.)
- (Cần gạt nước kính chắn gió di chuyển qua lại để làm sạch nước mưa trên kính chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Windshield wiper blade": lưỡi gạt nước (phần cao su tiếp xúc trực tiếp với kính).
- You should check the windshield wiper blade for wear and tear. (Bạn nên kiểm tra lưỡi gạt nước kính chắn gió xem có bị mòn không.)
"Windshield wiper arm": cánh tay gạt nước (phần kim loại nối từ động cơ đến lưỡi gạt).
- The windshield wiper arm was bent after the car hit a tree branch. (Cánh tay gạt nước kính chắn gió bị cong sau khi xe đâm vào cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
Wiper (n): cách nói ngắn gọn của "windshield wiper", thường dùng trong văn nói.
- Turn on the wipers, it's starting to rain. (Bật cần gạt nước lên, trời bắt đầu mưa rồi.)
Wiper fluid (n): nước rửa kính (dùng cùng với cần gạt nước).
- The wiper fluid is low, please refill it. (Nước rửa kính sắp hết, hãy đổ thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Windscreen wiper (Anh-Anh, thường dùng ở Anh và các nước khác): cũng chỉ cùng một thiết bị.
- My windscreen wiper is broken. (Cần gạt nước kính chắn gió của tôi bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wipe off: lau sạch (thường dùng cho hành động gạt nước).
- The windshield wiper wipes off the rain. (Cần gạt nước kính chắn gió lau sạch nước mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "windshield wiper", nhưng có thể tham khảo:
- "Out of the blue" (bất ngờ, như mưa rào): The rain came out of the blue, so I had to use the windshield wiper. (Mưa đến bất ngờ, vì vậy tôi phải dùng cần gạt nước kính chắn gió.)